compadre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/komˈpadɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cha đỡ đầu của con, bố đỡ đầu của condanh từgodfather of one's child
- Cha của con đỡ đầu, bố của con đỡ đầudanh từparent of one's godchild
- Bạn chí cốt, bạn nối khố, bạn thândanh từfriend, especially a very close and honoured male friend
- Dạng chia của compadrarđộng từinflection of compadrar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compadreDạng gốc (base form)
- compadresSố nhiều (plural)
- compadritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- comadresGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comadreGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser compadre de bautizo | Làm cha đỡ đầu | |
| ser compadre de boda | Làm thông gia |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Ông thông gia
- father of one's child's spouse
Ví dụ
- ¡ , !Bạn chỉ may mắn, compadre!
- , ¿ ?Compadre, con đỡ đầu đã sinh chưa?
- .Những mê tín là chuyện vớ vẩn của các bà comadre già.
Họ từ (word family)
cùng gốc compadreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung