compadrazgo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompaˈdɾasɡo/
Nghĩa chính
- Đồng đỡ đầu hoặc đồng tài trợ cho một đứa con đỡ đầu hoặc đồ vật nghi lễ; mối quan hệ hoặc mối liên hệ của cha mẹ với cha mẹ đỡ đầu của con mìnhdanh từco-godparenthood or joint sponsorship of a godchild or ritual object; relation or connection of parents with the godparents of one's child
- Họ hàng; tình bạn; học bổngdanh từkinship; companionship; fellowship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compadrazgoDạng gốc (base form)
- compadrazgosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .