Dịch

compadrazgo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompaˈdɾasɡo/

Nghĩa chính

  1. Đồng đỡ đầu hoặc đồng tài trợ cho một đứa con đỡ đầu hoặc đồ vật nghi lễ; mối quan hệ hoặc mối liên hệ của cha mẹ với cha mẹ đỡ đầu của con mìnhdanh từco-godparenthood or joint sponsorship of a godchild or ritual object; relation or connection of parents with the godparents of one's child
  2. Họ hàng; tình bạn; học bổngdanh từkinship; companionship; fellowship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compadrazgoDạng gốc (base form)
  2. compadrazgosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI