Nghĩa chính
- Điều kiện kinh tế trong đó hai người bán có quyền kiểm soát nhiều nhất trên thị trường của một mặt hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An economic condition in which two sellers exert most control over the market of a commodity.
- Sự thống trị một lĩnh vực nỗ lực của hai thực thể hoặc hai ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The domination of a field of endeavour by two entities or people.
- Tình huống trong đó hai hoặc nhiều đài phát thanh hoặc truyền hình trong cùng một thành phố hoặc cộng đồng có chung quyền sở hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation in which two or more radio or television stations in the same city or community share common ownership.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duopolyDạng gốc (base form)
- duopoliesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , 1980. Spain’s 2007.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa