Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duarchy
danh từ
(noun)
/ˈ
d
uː
ɑ
ɹ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Nhị đầu chính trị
danh từ
A government by two persons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duarchy
Dạng gốc
(base form)
duarch
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
duo-
+
-archy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
monopoly
duopoly
oligopoly
AI
1
Nhị đầu chính trị
1
Nhị đầu chính trị
1
Nhị đầu chính trị