Dịch

dungy

tính từ (adjective)
/ˈdʌŋi/

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của phântính từResembling or characteristic of dung.
  2. Phủ đầy phântính từCovered in dung

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dungyDạng gốc (base form)
  2. dungierSo sánh hơn (comparative)
  3. dungiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] ; , […]
  • , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc dungy

Nguồn gốc (etymology)

dung-y

  1. từ tiếng Anh trung đạidongy

Cùng gốc (doublet)dingy

AI