Dịch

dungaree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải denim nặng, thường có màu xanh; chất liệu jean xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Heavy denim fabric, often blue; blue jean material.
  2. Quần dài hoặc quần dài hoặc quần yếm làm từ loại vải đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)Trousers or pants or overalls made from such fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dungareeDạng gốc (base form)
  2. dungareesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiडूंगरीḍūṅgrī“coarse calico”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dungaree

Ví dụ

  • , — — , .
  • , , , , .

AI