Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dung heap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
ŋ
ˈ
h
i
p
/
Nghĩa chính
1
Đống phân động vật dùng trong nông nghiệp
danh từ
A mound of animal droppings for agricultural use.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dung heap
Dạng gốc
(base form)
dung heap
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
muladar
giống đực
Đống phân
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dunghill
dungstead
Nguồn gốc
(etymology)
dung
+
heap
từ tiếng Anh trung đại
donghep
“dungheap”
AI
1
Đống phân động vật dùng trong nông nghiệp
1
Đống phân động vật dùng trong nông nghiệp
1
Đống phân động vật dùng trong nông nghiệp