Dịch

dung heap

danh từ (noun)
US/ˈdʌŋ ˈhip/

Nghĩa chính

  1. Đống phân động vật dùng trong nông nghiệpdanh từA mound of animal droppings for agricultural use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dung heapDạng gốc (base form)
  2. dung heapsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

dungheap

  1. từ tiếng Anh trung đạidonghep“dungheap”

AI