dunghill
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đống phân, đặc biệt là phân dành cho mục đích nông nghiệpdanh từA heap of dung, especially one for agricultural purposes.
- Bất kỳ địa điểm, tình huống hoặc điều kiện tồi tệ, bẩn thỉu hoặc đáng ghê tởm nàodanh từAny wretchedly mean, dirty or loathsome place, situation or condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dunghillDạng gốc (base form)
- dunghillsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as pround as a cock on his own dunghillcụm từ | cụm từ | (Tục ngữ) Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha