Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dunderpate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc
danh từ
dunderhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dunderpate
Dạng gốc
(base form)
dunderpate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
idiota
Ngớ ngẩn, ngu ngốc
tonto
Ngu ngốc, đần độn
estúpido
Ngu ngốc, ngớ ngẩn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dunderpate
dunderpate
d
Ngu ngốc; ngu si
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
dunder
+
pate
Ví dụ
Homer
:
Here's
your
package
,
Mr
.
Burns
!
Mr
.
Burns
:
[
Sputters
]
My
name
is
the
return
address
,
you
senseless
dunderpate
!
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc