Dịch

dunder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cặn hoặc bã của nước mía, được sử dụng trong quá trình chưng cất rượu rumdanh từkhông đếm được (uncountable)The lees or dregs of cane juice, used in the distillation of rum.
  2. Nước thải nhà máy chưng cấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Distillery effluent.
  3. Dấu gạch dưới kép, __danh từA double underscore, __.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dunderDạng gốc (base form)
  2. dundersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , ____, .

AI