Dịch

vinasse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch thải còn sót lại trong quá trình sản xuất đường củ cải, dùng trong sản xuất phân bón hoặc kali cacbonatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The waste liquor remaining in the process of making beet sugar, used in the manufacture of fertiliser or potassium carbonate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinasseDạng gốc (base form)
  2. vinassesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvinasse
  2. từ tiếng Latinhvīnācea

AI