Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dunal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to or consisting of dunes.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
interdunal
Nguồn gốc
(etymology)
dune
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dunar
Sông nước
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cát
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cát
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cát