Dịch

dunal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cáttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or consisting of dunes.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI