Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdunal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa cồn cát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between dunes.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
dunal
AI
1
Giữa cồn cát
1
Giữa cồn cát
1
Giữa cồn cát