Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dunar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sông nước
tính từ
dunal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dunar
Dạng gốc
(base form)
dunar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dunal
Liên quan đến hoặc bao gồm các cồn cát
AI
1
Sông nước
1
Sông nước
1
Sông nước