Dịch

dumbwalking

danh từ (noun)
UK/ˈdʌmˌwɔː.kɪŋ/US/ˈdʌmˌwɔ.kɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động bước đi trong khi bị phân tâm hoặc bận tâm bởi việc khác, thường nhìn vào điện thoại thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of walking while distracted or preoccupied by something else, often looking at a smartphone.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Cucek 20 . , Shisaku "".

AI