Nghĩa chính
- Người đang đi bộ sử dụng điện thoại di động và không biết gì về thế giới xung quanhdanh từA walking person using a cellphone who is oblivious to the world around them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smombieDạng gốc (base form)
- smombiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)