Dịch

dubsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cai ngụcdanh từA jailer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dubsmanDạng gốc (base form)
  2. dubsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] , ; / , jug-gate. […]

AI