Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dubnidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transuranic chemical element (symbol Db) with atomic number 105.
Đồng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái tên bị từ chối cho rutherfordium
- không đếm được (uncountable)A rejected name for rutherfordium.