Dịch

nielsbohrium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái tên bị từ chối cho dubnium (105)danh từkhông đếm được (uncountable)A rejected name for dubnium (105).
  2. Cái tên bị từ chối cho bohrium (107)danh từkhông đếm được (uncountable)A rejected name for bohrium (107).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 105, , .
  • , 2- , ...

AI