Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hahnium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái tên bị từ chối cho dubnium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rejected name for dubnium.
2
Cái tên bị từ chối cho Hassi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rejected name for hassium.
AI
1
Cái tên bị từ chối cho dubnium
2
Cái tên bị từ chối cho Hassi
1
Cái tên bị từ chối cho dubnium
2
Cái tên bị từ chối cho Hassi
1
Cái tên bị từ chối cho dubnium
2
Cái tên bị từ chối cho Hassi