Dịch

druggist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất và bán thuốc và dược phẩmdanh từA manufacturer and vendor of drugs and medicines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. druggistDạng gốc (base form)
  2. druggistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

druggist'sdanh từĐồng nghĩa với pharmacy
druggist's shopdanh từĐồng nghĩa với pharmacy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápdroguiste

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc druggist

AI