druggist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sản xuất và bán thuốc và dược phẩmdanh từA manufacturer and vendor of drugs and medicines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- druggistDạng gốc (base form)
- druggistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| druggist'sdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pharmacy |
| druggist's shopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pharmacy |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdroguiste
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc druggistTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha