Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drugeteria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệu thuốc
danh từ
A drugstore; a pharmacy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drugeteria
Dạng gốc
(base form)
drugeteria
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
drug
+
cafeteria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
farmacia
Nhà thuốc, hiệu thuốc
botica
Hiệu thuốc
droguería
Hiệu thuốc
AI
1
Hiệu thuốc
1
Hiệu thuốc
1
Hiệu thuốc