Dịch

draw a line

động từ (verb)
US/ˈdɹɔ ə ˈlaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vạch ra ranh giớiđộng từTo delimit a boundary or border.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. draw a lineNguyên thể (infinitive)
  2. draws a lineNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drew a line (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. drawn a line (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. drawing a linePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Vẽ một đường từ A đến B.
  • , , “ ,” .
  • .

AI