drawcard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái gì đó thu hút khách hàng, du khách, khán giả, v.v. đến một địa điểm hoặc một sự kiệndanh từSomething that attracts customers, visitors, spectators, etc. to a place or an event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drawcardDạng gốc (base form)
- drawcardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- two-act , “” (, “”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa