Dịch

drawcard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái gì đó thu hút khách hàng, du khách, khán giả, v.v. đến một địa điểm hoặc một sự kiệndanh từSomething that attracts customers, visitors, spectators, etc. to a place or an event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drawcardDạng gốc (base form)
  2. drawcardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • two-act , “” (, “”).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI