Dịch

drawing card

danh từ (noun)
US/ˈdɹɑ.ɪŋ ˈkɑɹd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái đinh, mục hấp dẫndanh từSynonym of drawcard (“something that attracts patronage to a place or an event”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drawing cardDạng gốc (base form)
  2. drawing cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / . , evening's , $4,000 […]

AI