Nghĩa chính
- Cầu sắtdanh từA hinged bridge which can be raised (to prevent its being crossed, as across a moat, or to allow watercraft to travel beneath it).
- Sự hạn chế tiếp cận, tính khép kíndanh từđứng trước danh từ (attributive)A tendency to provide only limited access.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drawbridgeDạng gốc (base form)
- drawbridgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drawbridge mentalitydanh từ | danh từ | Thái độ quan tâm đến việc bảo vệ địa vị đặc quyền của một người hơn là mở rộng đặc quyền đó cho người khác |
| pull up the drawbridgeđộng từ | động từ | Ngừng cho phép mọi người tham gia hoặc tham gia; thực hiện chính sách biệt lập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc drawbridgeVí dụ
- , / ' Tôi có thể nhảy qua một chiếc cầu kéo đang mở, hoặc đu dây như Tarzan / Vì tôi là diễn viên đóng thế vô danh làm cho Eastwood trông thật tuyệt vời
- .Cầu kéo được kéo lên vào lúc chạng vạng để ngăn quái vật tiếp cận pháo đài.
- .Chúng tôi băng qua một chiếc cầu kéo.