Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puente levadizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpwente lebaˈdiθo/
Nghĩa chính
1
Cầu kéo
danh từ
drawbridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puente levadizo
Dạng gốc
(base form)
puente
s levadizos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drawbridge
Cầu sắt
AI
1
Cầu kéo
1
Cầu kéo
1
Cầu kéo