Dịch

dragonewt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật hình người bò sát hư cấu có đặc điểm của cả rồng và sa giông, thường được mô tả bằng vảy, đuôi và các đặc điểm của loài bò sátdanh từA fictional reptilian humanoid creature with characteristics of both dragons and newts, often depicted with scales, tails, and reptilian features.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragonewtDạng gốc (base form)
  2. dragonewtsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ... . : Biryu, Ryu-O, . Yohko Yanagi Biryu's , Obaba; ...
  • . . , .

AI