Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Việc vẽ kỹ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of producing a technical drawing, or draft.
- Nghề vẽ kỹ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A profession, usually related to making technical drawings for architecture, engineering, or manufacturing.
- Kỹ thuật núp gió, việc núp giódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice among ground vehicle drivers or cyclists of following in a close line to reduce wind resistance.
- Phác thảođộng từpresent participle and gerund of draft
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- draftingDạng gốc (base form)
- draftingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drafting sitedanh từ | danh từ | Vị trí được chỉ định để lính cứu hỏa hút hoặc bơm nước ra khỏi nguồn tự nhiên, chẳng hạn như hồ hoặc sông |
| drafting boarddanh từ | danh từ | Bảng vẽ |
| drafting tabledanh từ | danh từ | Cái bàn để soạn thảo (bằng giấy và bút chì hoặc mực) |
| drafting pencildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mechanical pencil |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Việc kéo vuốt sợi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of preparing fibers for weaving.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đang soạn thảo một kế hoạch.
- ?
- .