Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
drafting board
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
æ
f
t
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Bảng vẽ
danh từ
A drawing board
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drafting board
Dạng gốc
(base form)
drafting board
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lona
Bảng vẽ
Ví dụ
Art
department
needs
a
drafting
board
so
they
can
gaily
align
("
straighten
")
the
rag
more
quickly
.
AI
1
Bảng vẽ
1
Bảng vẽ
1
Bảng vẽ