Dịch

drafting board

danh từ (noun)
US/ˈdɹæftɪŋ ˈbɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Bảng vẽdanh từA drawing board

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drafting boardDạng gốc (base form)
  2. drafting boardsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ("") .

AI