lona
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlona/nguồn
Nghĩa chính
- Bảng vẽdanh từcanvas
- Vải bạt buồmdanh từsail cloth
- Vải bốdanh từcotton duck
- Bạt chedanh từtarpaulin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lonaDạng gốc (base form)
- lonasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy luôn ở trên bạt vào cuối tháng.
- .Anh ấy quét cọ qua toàn bộ tấm bạt.
- clipper .Một tàu clipper chạy trước gió với toàn bộ bạt của nó được trải ra là một cảnh tượng đáng ngắm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh