Dịch

lona

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlona/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng vẽdanh từcanvas
  2. Vải bạt buồmdanh từsail cloth
  3. Vải bốdanh từcotton duck
  4. Bạt chedanh từtarpaulin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lonaDạng gốc (base form)
  2. lonasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn ở trên bạt vào cuối tháng.
  • .Anh ấy quét cọ qua toàn bộ tấm bạt.
  • clipper .Một tàu clipper chạy trước gió với toàn bộ bạt của nó được trải ra là một cảnh tượng đáng ngắm.

Ngôn ngữ khác

AI