Dịch

dowryless

tính từ (adjective)
/ˈdaʊ.ɹi.ləs/

Nghĩa chính

  1. Không có của hồi môntính từkhông so sánh (not comparable)Without a dowry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI