Dịch

dowerless

tính từ (adjective)
/ˈdaʊ.ə(ɹ).ləs/

Nghĩa chính

  1. Không có của hồi môntính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a dowry; dowryless.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( . 315) . , 4-6, […]

AI