Dịch

dowd

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài bướm đêm Blastobasisdanh từAny of various European moths of the genus Blastobasis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dowdDạng gốc (base form)
  2. dowdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Dowddanh từ riêngMột họ từ Ailen
dowd capdanh từMũ ngủ của phụ nữ
dowdy upđộng từLàm cho một cái gì đó có vẻ đơn giản và không hấp dẫn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người ăn mặc lôi thôi
  1. A dowdy person, especially a woman; a frump.

AI