Dịch

dowdyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch sự, ăn mặc không đúng mốt (đàn bà... )tính từLike a dowdy; frumpy.

Nguồn gốc (etymology)

AI