Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double-hearted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai lòng phản phúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
treacherous
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
false
untrue
treacherous
insidious
renegade
unfaithful
Xem thêm 34
AI
1
Hai lòng phản phúc
1
Hai lòng phản phúc
1
Hai lòng phản phúc