Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
douane
danh từ
(noun)
/ˈ
d
w
ɑː
n
/
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà tùy chỉnh
danh từ
A custom house.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
douane
Dạng gốc
(base form)
douane
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
douane
Cùng gốc
(doublet)
divan
dewan
diwaniya
AI
1
Ngôi nhà tùy chỉnh
1
Ngôi nhà tùy chỉnh
1
Ngôi nhà tùy chỉnh