diwaniya
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Kuwait, một phòng khách nơi đàn ông tụ tập để trò chuyện, ăn uốngdanh từIn Kuwait, a guest room where men gather to chat, eat and drink.
- Cuộc tụ họp xã hội truyền thống của người Kuwait trong một căn phòng như vậydanh từA traditional Kuwaiti social gathering in such a room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diwaniyaDạng gốc (base form)
- diwaniyasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Gulf Arabicديوانيةdīwānīya
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , .
- , , .