Dịch

diwaniya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Kuwait, một phòng khách nơi đàn ông tụ tập để trò chuyện, ăn uốngdanh từIn Kuwait, a guest room where men gather to chat, eat and drink.
  2. Cuộc tụ họp xã hội truyền thống của người Kuwait trong một căn phòng như vậydanh từA traditional Kuwaiti social gathering in such a room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diwaniyaDạng gốc (base form)
  2. diwaniyasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Gulf Arabicديوانيةdīwānīya

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . , .
  • , , .

AI