Dịch

dormouse

danh từ (noun)
UK/ˈdɔː.maʊs/US/ˈdɔɹ.maʊs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuột sócdanh từAny of several species of small, mostly European rodents of the family Gliridae.
  2. Glis glis (chuột ký túc xá ăn được)danh từGlis glis (edible dormouse).
  3. Muscardinus avellanarius (chuột cây phỉ)danh từMuscardinus avellanarius (hazel dormouse).
  4. Người ngủ rất nhiều, hoặc dễ dàng chìm vào giấc ngủ (tương tự như âm thanh ngủ đông của chuột ngủ trong ký túc xá)danh từA person who sleeps a great deal, or who falls asleep readily (by analogy with the sound hibernation of the dormouse).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dormouseDạng gốc (base form)
  2. dormice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

garden dormousedanh từLoài gặm nhấm thuộc họ Gliridae (chuột ký túc xá), Eliomys quercinus, có nguồn gốc từ các vùng của Châu Âu, đặc biệt là Nam Âu
fat dormousedanh từCon chuột ký túc xá ăn được, Glis glis
hazel dormousedanh từLoài chuột ký sinh nhỏ sống về đêm, Muscardinus avellanarius, có bộ lông màu nâu vàng và đôi mắt to đen
edible dormousedanh từLoài chuột ký túc ăn được ở châu Âu hoặc chuột ký túc béo (Glis glis), đặc biệt khi được coi là thực phẩm
Japanese dormousedanh từCác ký túc xá của loài Glirulus japonicus
Oriental dormousedanh từCác họ thuộc họ Platacanthomyidae của loài gặm nhấm ở Nam Á, miền nam Trung Quốc và Việt Nam lân cận

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidormowse
  2. từ tiếng Bắc Âu cổdár“benumbed”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI