Nghĩa chính
- Chuột sócdanh từAny of several species of small, mostly European rodents of the family Gliridae.
- Glis glis (chuột ký túc xá ăn được)danh từGlis glis (edible dormouse).
- Muscardinus avellanarius (chuột cây phỉ)danh từMuscardinus avellanarius (hazel dormouse).
- Người ngủ rất nhiều, hoặc dễ dàng chìm vào giấc ngủ (tương tự như âm thanh ngủ đông của chuột ngủ trong ký túc xá)danh từA person who sleeps a great deal, or who falls asleep readily (by analogy with the sound hibernation of the dormouse).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dormouseDạng gốc (base form)
- dormice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garden dormousedanh từ | danh từ | Loài gặm nhấm thuộc họ Gliridae (chuột ký túc xá), Eliomys quercinus, có nguồn gốc từ các vùng của Châu Âu, đặc biệt là Nam Âu |
| fat dormousedanh từ | danh từ | Con chuột ký túc xá ăn được, Glis glis |
| hazel dormousedanh từ | danh từ | Loài chuột ký sinh nhỏ sống về đêm, Muscardinus avellanarius, có bộ lông màu nâu vàng và đôi mắt to đen |
| edible dormousedanh từ | danh từ | Loài chuột ký túc ăn được ở châu Âu hoặc chuột ký túc béo (Glis glis), đặc biệt khi được coi là thực phẩm |
| Japanese dormousedanh từ | danh từ | Các ký túc xá của loài Glirulus japonicus |
| Oriental dormousedanh từ | danh từ | Các họ thuộc họ Platacanthomyidae của loài gặm nhấm ở Nam Á, miền nam Trung Quốc và Việt Nam lân cận |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidormowse
- từ tiếng Bắc Âu cổdár“benumbed”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .