Dịch

lirón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ký túc xádanh từdormouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lirónDạng gốc (base form)
  2. lironesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lirón grisKý túc xá ăn được
lirón caretoKý túc xá sân vườn
dormir como un lirónNgủ như một khúc gỗ

Ngôn ngữ khác

AI