lirón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Ký túc xádanh từdormouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lirónDạng gốc (base form)
- lironesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lirón gris | Ký túc xá ăn được | |
| lirón careto | Ký túc xá sân vườn | |
| dormir como un lirón | Ngủ như một khúc gỗ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh