Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lirón gris
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liˌɾon ˈɡɾis/
Nghĩa chính
1
Ký túc xá ăn được
danh từ
edible dormouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lirón gris
Dạng gốc
(base form)
lir
ones grises
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
edible dormouse
Loài chuột ký túc ăn được ở châu Âu hoặc chuột ký túc béo (Glis glis), đặc biệt khi được coi là thực phẩm
AI
1
Ký túc xá ăn được
1
Ký túc xá ăn được
1
Ký túc xá ăn được