Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fat dormouse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
t
ˈ
d
ɔɹ.
m
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Con chuột ký túc xá ăn được, Glis glis
danh từ
An edible dormouse, Glis glis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
fat dormouse
Dạng gốc
(base form)
fat dorm
ice
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Con chuột ký túc xá ăn được
1
Con chuột ký túc xá ăn được
1
Con chuột ký túc xá ăn được