Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glirid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên trong họ Gliridae của ký túc xá
danh từ
Any member of the family Gliridae of dormice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glirid
Dạng gốc
(base form)
glirid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
myoxid
AI
1
Các thành viên trong họ Gliridae của ký túc xá
1
Các thành viên trong họ Gliridae của ký túc xá
1
Các thành viên trong họ Gliridae của ký túc xá