Dịch

dookie

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồ bơi, đồ tắmdanh từswimming costume, bathing suit
  2. Phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feces.
  3. Đồ trang sức: dày một cách phô trươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of jewelry: ostentatiously thick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dookieDạng gốc (base form)
  2. dookiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dookie holedanh từHậu môn
dookie braiddanh từBím tóc to và dày
take a dookieđộng từĐại tiện
Dookie Collegedanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Greater Shepparton, phía đông bắc Victoria, Australia

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ doo-doo

Ví dụ

  • " . Geale ."
  • " ; . ! Ha-ha-ha! !"

AI