dookie
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồ bơi, đồ tắmdanh từswimming costume, bathing suit
- Phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feces.
- Đồ trang sức: dày một cách phô trươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of jewelry: ostentatiously thick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dookieDạng gốc (base form)
- dookiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dookie holedanh từ | danh từ | Hậu môn |
| dookie braiddanh từ | danh từ | Bím tóc to và dày |
| take a dookieđộng từ | động từ | Đại tiện |
| Dookie Collegedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Greater Shepparton, phía đông bắc Victoria, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ doo-doo
Ví dụ
- " . Geale ."
- " ; . ! Ha-ha-ha! !"