Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doo-doo hole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
uː
d
u
ˈ
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Hậu môn
danh từ
The anus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doo-doo hole
Dạng gốc
(base form)
doo-doo hole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siete
Hậu môn, lỗ đít
culo
Lỗ đít, hậu môn
ano
Hậu môn
AI
1
Hậu môn
1
Hậu môn
1
Hậu môn