Nghĩa chính
- Khoản quyên gópdanh từA donation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donoDạng gốc (base form)
- donosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donor carddanh từ | danh từ | Thẻ mà ai đó cầm cho biết họ là người hiến tạng (sau khi họ qua đời) |
| donor classdanh từ | danh từ | Tập hợp những người và công ty quyên góp lớn cho các đảng phái và chiến dịch chính trị, do đó có ảnh hưởng lớn đến chính trị |
| donor fatiguedanh từ | danh từ | Việc một nhà tài trợ chấm dứt hình thức quyên góp trước đó cho một tổ chức từ thiện hoặc vì mục đích nào đó |
| donor offspringdanh từ | danh từ | Cá nhân được thụ thai thông qua việc sử dụng tinh trùng, trứng hoặc phôi được hiến tặng |
| donor-specific antibodydanh từ | danh từ | Loại kháng thể được tạo ra ở người nhận cấy ghép có chức năng chống lại mô được hiến tặng |