Nghĩa chính
- Tiếng huýt sáo the thé, con người thường không nghe được, dùng để huấn luyện chódanh từA high-pitched whistle, generally inaudible to humans, used to train dogs.
- Chỉ được hiểu bởi một nhóm nhân khẩu học hẹpdanh từThat which is understood only by a narrow demographic.
- Sự ám chỉ hoặc bình luận mang tính chính trị mà chỉ một số đối tượng nhất định mới có ý định lưu ý và nhận ra tầm quan trọng của; đặc biệt liên quan đến quan điểm gây tranh cãi hoặc cực đoandanh từA political allusion or comment that only a certain audience is intended to note and recognize the significance of; particularly in relation to controversial or extreme viewpoints.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dog whistleDạng gốc (base form)
- dog whistlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dog-whistle politicsdanh từ | danh từ | Việc truyền đạt các ý tưởng chính trị thường gây tranh cãi bằng ngôn ngữ được mã hóa, sao cho chỉ một nhóm nhỏ cử tri hiểu chúng theo đúng nghĩa của chúng |
| dog-whistlingdanh từ | danh từ | Hành động hoặc thói quen thốt ra các cụm từ hoặc cách diễn đạt chỉ được hiểu bởi một nhóm nhân khẩu học hẹp |
| dog-whistlytính từ | tính từ | Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của chính trị chó còi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “” , wasn’t .
- " " .
- " " .