Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silent whistle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
l
ə
n
t
ˈ
w
ɪ
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dog whistle
danh từ
Synonym of dog whistle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silent whistle
Dạng gốc
(base form)
silent whistle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dog whistle
AI
1
Đồng nghĩa với dog whistle
1
Đồng nghĩa với dog whistle
1
Đồng nghĩa với dog whistle