Dịch

dog-whistling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thói quen thốt ra các cụm từ hoặc cách diễn đạt chỉ được hiểu bởi một nhóm nhân khẩu học hẹpdanh từThe act or habit of uttering phrases or expressions which is understood only by a narrow demographic.
  2. Hành động hoặc thói quen đưa ra lời ám chỉ hoặc bình luận chính trị mà tầm quan trọng của nó chỉ nhằm mục đích được một đối tượng nhất định công nhận, đặc biệt liên quan đến các quan điểm gây tranh cãi hoặc cực đoandanh từThe act or habit of uttering a political allusion or comment whose significance is intended only to be recognized by a certain audience, particularly in relation to controversial or extreme viewpoints.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI