Nghĩa chính
- Con ốc sống trên cạndanh từA land-based snail.
- Vỏ của một con ốc sêndanh từA snail's shell.
- Các loài động vật có vỏ có vỏ, chẳng hạn như tôm hùmdanh từAny shellfish which casts its shell, such as a lobster.
- Nhà khảo sátdanh từA surveyor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dodmanDạng gốc (base form)
- dodmansSố nhiều (plural)
- dodmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . . . , .
- ′MANDOD, ., shell-fish, .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)